You are here:

Vốn cố định là gì? Đặc điểm, vai trò & công thức tính vốn cố định

05/07/2024
Vốn cố định là gì

Có thể khái niệm vốn cố định là gì vẫn là một trong những điều khiến doanh nghiệp trăn trở. Nhưng khi doanh nghiệp nắm rõ được các đặc điểm và cách tính của vốn cố định thì hoạt động kinh doanh sẽ diễn ra suôn sẻ hơn. Vậy nên, mời bạn đọc cùng TIN Holdings khám phá kỹ hơn về khái niệm này nhé.

Vốn cố định là gì?

Vốn cố định là tổng hợp các tài sản dài hạn của một doanh nghiệp/cá nhân. Ở đây doanh nghiệp/cá nhân sẽ sở hữu và sử dụng vốn cố định để thực hiện các hoạt động sản xuất, kinh doanh. 

Vốn cố định là gì

Vốn cố định là gì

Đây có thể là những tài sản quan trọng như máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và cơ sở hạ tầng. Những tài sản này sẽ không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn. Thông thường chúng được sử dụng lâu dài để đem lại lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Có những loại vốn cố định nào?

Chúng ta có thể khai thác hiệu quả vốn cố định nếu hiểu rõ các loại và vai trò của chúng. Vậy thì vốn cố định gồm những loại nào? Thông thường, vốn cố định được chia làm hai loại chính, bao gồm vốn cố định hữu hình và vốn cố định vô hình.

Có những loại vốn cố định nào

Có những loại vốn cố định nào

Vốn cố định hữu hình là thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ các tài sản vật chất. Chúng có thể nhìn thấy được, cầm nắm, tác động được của một tổ chức/cá nhân.

  • Máy móc, thiết bị: Đây là các công cụ và thiết bị cần thiết để sản xuất hàng hóa. Chẳng hạn như: máy sản xuất, thiết bị vận hành, máy móc công nghiệp.
  • Phương tiện vận chuyển: Ở đây phương tiện bao gồm: xe tải, máy bay, tàu thủy,…
  • Cơ sở hạ tầng: Chúng có thể là các công trình vật liệu, hệ thống điện, nước, viễn thông,… Bên cạnh đó cũng bao gồm các công trình xây dựng và hạ tầng cần thiết cho hoạt động sản xuất và kinh doanh.
  • Bất động sản: Những tài sản như nhà xưởng, văn phòng, kho bãi và các địa điểm kinh doanh.

Vốn cố định vô hình là thuật ngữ chỉ các tài sản vô hình hoặc phi vật chất. Các tổ chức/cá nhân có thể sở hữu và sử dụng chúng để thực hiện các hoạt động kinh doanh. Cụ thể như:

  • Quyền sử dụng đất: Ở đây có thể bao gồm quyền sử dụng đất, nhà đất cho thuê,…
  • Quyền sở hữu trí tuệ: Quyền này bao gồm quyền đối với tên thương hiệu, quyền tác giả, quyền sở hữu công nghệ, quyền đối với các giống cây do mình phát triển,…
  • Thương hiệu, nhãn hiệu: Chẳng hạn như logo thương hiệu, những đặc trưng riêng về hàng hóa/dịch vụ, ….

Việc phân loại các loại vốn cố định là rất quan trọng để doanh nghiệp có thể hiểu và quản lý hiệu quả tài sản. Từ đó mà doanh nghiệp có tối ưu hóa hoạt động sản xuất và kinh doanh. Đồng thời, sự bền vững và phát triển của doanh nghiệp cũng được đảm bảo trong dài hạn.

Đặc điểm vốn cố định của doanh nghiệp

Vốn cố định có những đặc điểm cốt lõi quan trọng cần được nhìn nhận và phân tích kỹ lưỡng. Những đặc điểm này cho thấy vai trò quan trọng của vốn cố định trong việc duy trì và phát triển năng suất của doanh nghiệp. Vốn cố định có những đặc điểm chính như sau:

  • Tính lâu bền: Đây là đặc điểm quan trọng của vốn cố định, chỉ ra khả năng sử dụng và duy trì tài sản trong một thời gian dài. Ví dụ: các tài sản như máy móc, thiết bị, và cơ sở hạ tầng thường có thể được sử dụng và bảo trì trong nhiều năm.
  • Tính nguyên giá: Đây là nguyên tắc kế toán cho thấy tài sản được ghi nhận ban đầu với giá trị mua mới (nguyên giá). Ví dụ: Nguyên giá thường là giá trị mà doanh nghiệp chi trả để mua tài sản mới, bao gồm cả chi phí vận chuyển và lắp đặt.
  • Tính luân chuyển giá trị: Trong quá trình sử dụng, giá trị của các tài sản vật chất có thể giảm dần do mòn, hao mòn vật lý,…. Ví dụ:  Giá trị của đất có thể tăng theo thời gian do phát triển khu vực.
Đặc điểm vốn cố định của doanh nghiệp

Đặc điểm vốn cố định của doanh nghiệp

Việc khấu hao và đánh giá lại giá trị còn lại của vốn cố định giúp doanh nghiệp điều chỉnh và quản lý chi phí. Đồng thời, tài sản vẫn đóng góp vào sản xuất và lợi nhuận của doanh nghiệp một cách hiệu quả.

Vốn cố định đóng vai trò như thế nào trong kinh doanh?

Vai trò của vốn cố định trong kinh doanh là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất, chi phí vận hành và năng suất lao động của doanh nghiệp. Dưới đây là những vai trò cần thiết của vốn cố định trong hoạt động kinh doanh:

Xây dựng nền tảng kinh doanh ổn định

Những tài sản như máy móc, nhà xưởng,… hỗ trợ quá trình sản xuất có năng suất hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Điều này còn giúp làm tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Do đó, đầu tư hiệu quả vốn cố định là yếu tố then chốt để hoạt động kinh doanh hiệu quả và bền vững.

Hỗ trợ sự phát triển lâu dài

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và trang thiết bị giúp mở rộng quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Cùng với đó doanh nghiệp còn có cơ hội mở rộng thị trường và phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Vai trò vốn cố định

Vốn cố định đóng vai trò như thế nào trong kinh doanh?

Gia tăng năng suất và tối ưu hóa chi phí

Khi doanh nghiệp đầu tư vào vốn cố định như các thiết bị hiện đại và tiên tiến. Doanh nghiệp có thể nâng cao năng suất lao động và tăng khả năng sản xuất một cách hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn tạo thuận lợi để cạnh tranh trên thị trường. Doanh nghiệp cũng có cơ hội cung cấp sản phẩm với chất lượng cao hơn và giá thành hợp lý.

Tạo sự chủ động trong kinh doanh, sản xuất

Doanh nghiệp đầu tư vào vốn cố định có thể giúp tăng cường sự tự động hóa và nâng cao khả năng sản xuất. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào dịch vụ bên ngoài và linh hoạt hơn trong quản lý sản xuất và điều hành. Hơn nữa, doanh nghiệp có thể đáp ứng nhu cầu thị trường và tối ưu chi phí. Từ đó, vị trí cạnh tranh của doanh nghiệp được củng cố trong dài hạn.

Hướng dẫn cách tính vốn cố định

Việc tính toán vốn cố định là một quy trình cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Vốn cố định đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Dưới đây là các bước cơ bản để tính toán vốn cố định một cách chi tiết và rõ ràng.

Vốn cố định đầu kỳ/cuối kỳ = Nguyên giá tài sản cố định – Khấu hao lũy kế đầu kỳ/cuối kỳ

Trong đó: 

  • Nguyên giá tài sản cố định: Đây là giá trị ban đầu của tài sản cố định khi được mua mới. Chúng có bao gồm cả chi phí liên quan đến việc đưa tài sản vào hoạt động.
  • Khấu hao lũy kế đầu kỳ/cuối kỳ: Đây là tổng số tiền đã khấu hao được tính từ khi tài sản được đưa vào sử dụng cho đến lúc đầu kỳ/cuối kỳ tính toán.
Hướng dẫn tính vốn cố định

Hướng dẫn tính vốn cố định

Ví dụ:

Giả sử một công ty mua một máy móc với giá 100 triệu đồng. Máy móc này có tuổi thọ dự kiến là 5 năm và không có giá trị thải hao sau khi hoàn thành sử dụng. Mỗi năm, công ty sẽ khấu hao máy móc theo phương pháp thẳng đường. Sau 2 năm, giá trị khấu hao lũy kế là 40 triệu đồng. Lúc này, vốn cố định đầu kỳ và cuối kỳ của máy móc có thể tính như sau:

  • Vốn cố định đầu kỳ: 100 triệu đồng (nguyên giá) – 40 triệu đồng (khấu hao lũy kế đầu kỳ) = 60 triệu đồng.
  • Vốn cố định cuối kỳ: 100 triệu đồng (nguyên giá) – 40 triệu đồng (khấu hao lũy kế cuối kỳ) = 60 triệu đồng.

Công thức này giúp cho các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về giá trị còn lại của tài sản cố định sau khi đã tính đến khấu hao, từ đó quản lý và đánh giá tài sản một cách hiệu quả.

Tiêu chí đánh giá hiệu quả việc sử dụng vốn cố định

Việc đánh giá hiệu quả vốn cố định giúp doanh nghiệp nhận diện những điểm mạnh và yếu trong quản lý tài sản dài hạn. Cùng với đó, nó còn góp phần vào việc tối ưu hóa chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh.

Hiệu suất sử dụng vốn cố định

Hiệu suất sử dụng vốn cố định là tỷ lệ đo lường mức độ hiệu quả của việc sử dụng tài sản cố định. Nó phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa các tài sản dài hạn để tạo ra doanh thu và lợi nhuận. 

Hiệu suất sử dụng vốn cố định = Doanh thu / Vốn cố định

Doanh nghiệp sử dụng vốn cố định càng hiệu quả khi mà hiệu suất sử dụng vốn càng cao.

Hiệu suất lợi nhuận vốn cố định

Hiệu suất lợi nhuận vốn cố định là chỉ số đo lường mức độ sinh lời của vốn cố định trong doanh nghiệp. Công thức tính là:

Hiệu suất lợi nhuận vốn cố định = Lợi nhuận trước thuế và lãi vay / Vốn cố định

Chỉ số này cho biết mức độ hiệu quả của việc sử dụng tài sản cố định để tạo ra lợi nhuận trước thuế và lãi vay. Chỉ số càng cao, doanh nghiệp càng sử dụng vốn cố định hiệu quả để tạo ra lợi nhuận.

Tiêu chí đánh giá hiệu quả việc sử dụng vốn cố định

Tiêu chí đánh giá hiệu quả việc sử dụng vốn cố định

Hàm lượng vốn cố định

Khi lập kế hoạch đầu tư, doanh nghiệp cần xem xét hàm lượng vốn cố định để xác định mức độ cần thiết của các khoản đầu tư. Nhờ đó mà có thể dự đoán tác động của các khoản đầu tư này đến doanh thu. Công thức tính là:

Hàm lượng vốn cố định = Vốn cố định / Doanh thu

Hàm lượng vốn cố định cao cho thấy doanh nghiệp cần nhiều tài sản cố định để tạo doanh thu, thường trong ngành công nghiệp nặng. Hàm lượng vốn cố định thấp cho thấy doanh nghiệp tạo doanh thu với ít tài sản cố định hơn. Thường thì trường hợp này xuất hiện trong ngành dịch vụ/công nghiệp nhẹ.

Hệ số trang bị tài sản cố định 

Việc duy trì hệ số trang bị tài sản cố định hợp lý là quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và năng suất lao động. Công thức của hệ số này là:

Hệ số trang bị tài sản cố định = Giá ban đầu TSCĐ / Số công nhân sản xuất trực tiếp

Hệ số cao có thể phản ánh mức độ tự động hóa cao, công nghệ hiện đại và năng suất lao động cao. Nghĩa là hiệu quả sản xuất tốt hơn. Hệ số thấp có thể phản ánh mức độ tự động hóa thấp, công nghệ kém hiện đại hoặc năng suất lao động thấp hơn.

Tỷ suất đầu tư tài sản cố định 

Chỉ số này giúp nhận biết được mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào tài sản cố định trong cơ cấu tài sản tổng thể. Từ đó chúng giúp đưa ra những đánh giá về tính chất hoạt động của doanh nghiệp. Công thức là:

Tỷ suất đầu tư tài sản cố định = Giá trị còn lại của tài sản cố định / Tổng số tài sản

Một tỷ suất thấp cũng có thể cho thấy doanh nghiệp có khả năng điều chỉnh nhanh chóng theo sự biến động của thị trường. Bởi do doanh nghiệp không bị ràng buộc quá nhiều vào tài sản cố định.

Sự khác nhau giữa vốn cố định và vốn lưu động

Hai loại vốn này có vai trò và đặc điểm khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và hiệu quả kinh doanh. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và đưa ra các quyết định tài chính chính xác hơn. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về sự khác nhau giữa vốn cố định và vốn lưu động:

Tiêu chí Vốn cố định Vốn lưu động
Khái niệm Vốn được đầu tư vào tài sản cố định như máy móc, thiết bị, nhà xưởng. Vốn được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động hàng ngày như hàng tồn kho, tiền mặt, các khoản phải thu.
Tính chất Dài hạn, sử dụng trong nhiều chu kỳ sản xuất. Ngắn hạn, sử dụng trong một chu kỳ sản xuất hoặc một năm tài chính.
Mục đích sử dụng Đầu tư vào tài sản dài hạn để phục vụ sản xuất, kinh doanh trong thời gian dài. Đảm bảo hoạt động liên tục của doanh nghiệp và duy trì dòng tiền.
Thời gian sử dụng Thường kéo dài nhiều năm. Thường dưới một năm.
Tính thanh khoản Thấp, khó chuyển đổi nhanh thành tiền mặt. Cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.
Khả năng biến đổi Ít biến đổi, chủ yếu giữ nguyên giá trị trong thời gian dài. Thay đổi liên tục theo nhu cầu sản xuất và thị trường.
Ảnh hưởng tới doanh nghiệp Ảnh hưởng lâu dài tới năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng thanh toán và hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
Nguồn tài trợ Thường được tài trợ bởi vốn chủ sở hữu hoặc các khoản vay dài hạn. Thường được tài trợ bởi vốn lưu động từ doanh thu hoặc các khoản vay ngắn hạn.
Ví dụ Máy móc, thiết bị, nhà xưởng, phương tiện vận chuyển. Hàng tồn kho, tiền mặt, các khoản phải thu, nguyên liệu sản xuất.
Tính rủi ro Rủi ro thấp hơn do không biến động nhiều trong ngắn hạn. Rủi ro cao hơn do phụ thuộc vào nhu cầu thị trường và dòng tiền.

Hy vọng bảng trên giúp bạn hiểu rõ sự khác nhau giữa vốn cố định và vốn lưu động trong doanh nghiệp.

Kết luận

Như vậy, hiếu được vốn cố định là gì sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt trong việc quản lý tài sản. Vậy nên, TIN Holdings mong rằng bài viết trên đã mang đến cho bạn những thông tin thật cần thiết. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo của chúng tôi để giúp doanh nghiệp của bạn hoạt động tốt hơn nhé.