Bạn đang bối rối trước quy trình xin visa thương mại Việt Nam cho chuyên gia hoặc đối tác nước ngoài? Việc phân biệt giữa visa DN1 và DN2, chuẩn bị hồ sơ sao cho chính xác khiến doanh nghiệp của bạn tốn nhiều thời gian và công sức. Nhưng đừng lo lắng, hãy tìm hiểu ngay bài viết dưới đây để nắm vững mọi thông tin!
Visa thương mại Việt Nam là gì?
Visa thương mại Việt Nam là cách gọi phổ biến của thị thực doanh nghiệp mang ký hiệu DN1 và DN2 theo quy định của pháp luật Việt Nam. Đây là loại thị thực do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh với mục đích thương mại.
Khác với visa du lịch Việt Nam (DL) chỉ cho phép nhập cảnh với mục đích du lịch, nghỉ dưỡng hoặc tham quan. Visa DN1 và DN2 được cấp cho người nước ngoài đến Việt Nam để làm việc với doanh nghiệp, đàm phán, ký kết hợp đồng hoặc thực hiện các hoạt động thương mại.


Visa thương mại Việt Nam là loại giấy phép do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp
Theo quy định hiện hành, thị thực doanh nghiệp được chia thành hai loại chính với ký hiệu DN1 và DN2. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Visa DN1 và Visa DN2 theo quy định pháp luật hiện hành:
| Tiêu chí | Visa DN1 | Visa DN2 |
| Định nghĩa | Cấp cho người nước ngoài làm việc với doanh nghiệp, tổ chức khác có tư cách pháp nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam. | Cấp cho người nước ngoài vào chào bán dịch vụ, thành lập hiện diện thương mại, thực hiện các hoạt động khác theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. |
| Đối tượng áp dụng | Người nước ngoài được doanh nghiệp, tổ chức có tư cách pháp nhân tại Việt Nam mời hoặc bảo lãnh để làm việc, gặp gỡ đối tác, tham dự cuộc họp, khảo sát, đàm phán hoặc thực hiện các hoạt động doanh nghiệp theo quy định. | Người nước ngoài vào Việt Nam để chào bán dịch vụ, xúc tiến thương mại, thành lập hiện diện thương mại hoặc thực hiện các hoạt động theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. |
| Mục đích nhập cảnh | Làm việc với doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam theo nội dung được đơn vị bảo lãnh đề nghị. | Thực hiện các hoạt động thương mại, xúc tiến đầu tư, chào bán dịch vụ hoặc thành lập hiện diện thương mại theo quy định pháp luật và điều ước quốc tế. |
| Bản chất | Gắn liền với công việc tại một pháp nhân cụ thể đã tồn tại ở Việt Nam. | Gắn liền với một hoạt động giao dịch, xúc tiến thương mại theo cam kết quốc tế, thường mang tính chất giai đoạn đầu, chưa phải là làm việc chính thức. |
| Cơ quan/tổ chức bảo lãnh | Doanh nghiệp, tổ chức có tư cách pháp nhân tại Việt Nam. | Doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam mời, bảo lãnh. |
Tóm lại, việc xác định chính xác mục đích nhập cảnh để lựa chọn giữa visa DN1 và DN2 là bước quan trọng nhất. Đây là yếu tố quyết định đến việc chuẩn bị hồ sơ khi xin cấp visa thương mại cho người nước ngoài tại Việt Nam.
→ Tham khảo thêm: Visa đầu tư Việt Nam là gì? Trọn bộ hồ sơ chi tiết
Danh sách các nước được miễn visa thương mại Việt Nam
Không phải người nước ngoài nào cũng đều cần xin visa thương mại để vào Việt Nam. Theo quy định hiện hành và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, công dân của một số quốc gia/vùng lãnh thổ được miễn visa khi nhập cảnh Việt Nam trong thời hạn nhất định:
| Thời gian miễn visa | Các nước được miễn |
| Tối đa 14 ngày | Brunei và Myanmar |
| Tối đa 21 ngày | Philippines |
| Tối đa 30 ngày | Belarus, Campuchia, Indonesia, Kyrgyzstan, Lào, Malaysia, Singapore và Thái Lan |
| Tối đa 45 ngày | Đan Mạch, Phần Lan, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản, Na Uy, Nga, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Vương quốc Anh |
| Tối đa 90 ngày | Chile, Panama và doanh nhân mang thẻ APEC (theo phạm vi áp dụng của thẻ ABTC) |
Bạn hãy xem xét liệu mình có thuộc đối tượng được miễn visa thương mại cho người nước ngoài tại Việt Nam hay không? Điều này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình nhập cảnh, lưu trú.
→ Xem thêm: Điều kiện miễn thị thực 5 năm là gì?
Điều kiện để xin visa thương mại Việt Nam
Xin cấp visa thương mại cho người nước ngoài tại Việt Nam thành công phụ thuộc hoàn toàn vào việc đáp ứng các điều kiện pháp lý. Để tránh rủi ro bị từ chối hồ sơ, cả doanh nghiệp bảo lãnh và người nước ngoài cần đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu được quy định.
Dưới đây là các điều kiện bắt buộc để được xem xét cấp thị thực:
- Hộ chiếu của người nước ngoài phải còn thời hạn hiệu lực theo quy định và còn trang trống để dán visa.
- Phải có một doanh nghiệp hoặc tổ chức có tư cách pháp nhân tại Việt Nam đứng ra làm thủ tục mời, bảo lãnh cho người nước ngoài nhập cảnh.
- Người nước ngoài không nằm trong danh sách các trường hợp bị tạm hoãn xuất cảnh hoặc cấm nhập cảnh được quy định.
- Mặc dù visa thương mại (DN1, DN2) không thuộc nhóm visa đầu tư (ĐT) hay lao động (LĐ) yêu cầu giấy tờ chuyên ngành. Nhưng về bản chất, doanh nghiệp bảo lãnh và người nước ngoài phải chứng minh được mục đích chuyến đi.


Điều kiện để xin thị thực thương mại Việt Nam
Đáp ứng tất cả các điều kiện pháp lý này là bước sàng lọc đầu tiên và quan trọng nhất. Một khi đã thỏa mãn đầy đủ các yêu cầu cốt lõi này, bạn có thể tự tin chuyển sang giai đoạn tiếp theo là chuẩn bị bộ hồ sơ.
→ Xem thêm:
- Điều kiện gia hạn visa online cho người nước ngoài 2026
- Hướng dẫn làm visa cho người nước ngoài chi tiết nhất 2026
Hồ sơ xin visa thương mại Việt Nam cho người nước ngoài [Cập nhật]
Sau khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên, bước tiếp theo là chuẩn bị hồ sơ chính xác. Và quy trình chuẩn bị hồ sơ xin visa thương mại Việt Nam cho người nước ngoài được chia thành hai giai đoạn. Tương ứng với đó là hai bộ giấy tờ khác nhau mà cả doanh nghiệp bảo lãnh và người nước ngoài cần chuẩn bị.
Hồ sơ xin công văn nhập cảnh Việt Nam
Đây là giai đoạn then chốt do doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam thực hiện. Dưới đây là danh sách các giấy tờ cần thiết mà doanh nghiệp bảo lãnh phải chuẩn bị:
➤ Hồ sơ của doanh nghiệp bảo lãnh:
- Văn bản đề nghị theo mẫu NA2 cần điền đầy đủ thông tin và có chữ ký, con dấu của người đại diện theo pháp luật của công ty.
- Bản sao y công chứng Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
- Văn bản giới thiệu mẫu dấu và chữ ký theo mẫu NA16 (Chỉ cần nộp một lần khi công ty lần đầu làm thủ tục bảo lãnh hoặc khi có sự thay đổi về người đại diện/con dấu).
- Lịch trình làm việc chi tiết nêu rõ kế hoạch, nội dung công việc của chuyên gia trong thời gian ở Việt Nam.
➤ Các hồ sơ bổ sung cho trường hợp đặc thù:
- Đối với chi nhánh/văn phòng đại diện (VPĐD):
- Giấy phép kinh doanh của công ty mẹ (nếu nộp hồ sơ cho nhân sự của chi nhánh/VPĐD).
- Giấy ủy quyền của công ty mẹ cho chi nhánh/VPĐD bảo lãnh người nước ngoài.
- Mẫu NA16 của công ty mẹ (nếu có yêu cầu).
- Trường hợp người ký hồ sơ không phải đại diện pháp luật: Giấy ủy quyền ký thay hồ sơ (02 bản sao y công chứng).
➤ Hồ sơ chứng minh năng lực và hoạt động thực tế của doanh nghiệp:
- Hình ảnh biển hiệu công ty, văn phòng làm việc, nhà xưởng thể hiện công ty có địa chỉ hoạt động thật.
- Hợp đồng thuê văn phòng để chứng minh địa chỉ đăng ký kinh doanh là hợp pháp.
- Giấy tờ chứng minh nghĩa vụ thuế của quý gần nhất.
- Hợp đồng thương mại/kinh tế của doanh nghiệp.
➤ Các biểu mẫu giải trình khác (nếu cần):
- Giấy ủy quyền trong trường hợp người ký hồ sơ không phải là người đại diện theo pháp luật.
- Mẫu cam kết và giải trình áp dụng cho các trường hợp phức tạp, cần giải trình thêm về lý do mời, bảo lãnh người nước ngoài.
➤ Hồ sơ từ phía người nước ngoài cần cung cấp cho công ty bảo lãnh:
- Bản chụp (scan) mặt hộ chiếu đầy đủ thông tin và còn hạn sử dụng theo quy định.
- Hồ sơ chứng minh quan hệ gia đình (Trong trường hợp xin cho người thân nhập cảnh).


Hồ sơ công văn nhập cảnh Việt Nam diện công tác/thương mại
Lưu ý: Danh mục hồ sơ xin công văn nhập cảnh nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp.
Hồ sơ để dán tem thị thực thương mại Việt Nam
Sau khi công ty bảo lãnh nhận được Công văn chấp thuận nhập cảnh, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ để dán tem visa. Bộ hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:
- Công văn chấp thuận nhập cảnh do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cấp.
- Hộ chiếu bản gốc còn giá trị sử dụng ít nhất 06 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh Việt Nam và phải còn trang trống.
- Tờ khai xin cấp thị thực có ký tên.
- Ảnh thẻ có kích thước 2×2 inches (khoảng 5×5 cm), nền trắng, chụp nhìn thẳng, không đeo kính đen, không đội mũ.
Lưu ý: Nếu xin cấp thị thực rời (không dán vào hộ chiếu), cần nộp 02 ảnh.
Thủ tục xin thị thực thương mại Việt Nam [Cập nhật mới nhất]
Hiện nay, người nước ngoài có thể lựa chọn một trong ba hình thức chính để xin cấp thị thực thương mại Việt Nam. Mỗi hình thức có ưu, nhược điểm riêng về địa điểm, thời gian và tính linh hoạt. Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của mình:
| Tiêu chí | Visa tại ĐSQ/LSQ | Visa tại sân bay (VOA) | Visa điện tử (E-visa) |
| Nơi nhận | Đại sứ quán/Tổng lãnh sự quán Việt Nam tại nước ngoài. | Sân bay quốc tế nhập cảnh tại Việt Nam. | Trực tuyến, thông qua Cổng thông tin xuất nhập cảnh quốc gia. |
| Thời điểm nhận | Trước khi nhập cảnh Việt Nam. | Khi nhập cảnh Việt Nam. | Trước khi nhập cảnh Việt Nam. |
| Cửa khẩu nhập cảnh | Bất kỳ cửa khẩu nào của Việt Nam mà người nước ngoài được phép nhập cảnh. | 1 trong 6 sân bay quốc tế của Việt Nam. | 1 trong 29 cửa khẩu quốc tế theo quy định. |
| Hiệu lực visa | Tối đa 03 tháng, nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần. | Tối đa 03 tháng, nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần. | Tối đa 03 tháng, nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần. |
| Khả năng gia hạn | Có thể gia hạn visa cho người nước ngoài trong lãnh thổ Việt Nam. | Có thể tiến hành gia hạn tại Việt Nam. | Không áp dụng gia hạn tại Việt Nam. |
Bảng so sánh trên đã cung cấp một cái nhìn tổng quan để bạn cân nhắc lựa chọn. Để nắm vững quy trình thực hiện cho từng phương pháp, hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua từng mục hướng dẫn ngay bên dưới.
Các hình thức xin Visa thương mại Việt Nam
Hiện nay, người nước ngoài có thể thực hiện thủ tục xin Visa thương mại Việt Nam theo nhiều hình thức khác nhau.
Xin visa thương mại Việt Nam tại ĐSQ/LSQ Việt Nam ở nước ngoài
Đây là hình thức truyền thống, đảm bảo người nước ngoài có visa trong tay trước khi khởi hành đến Việt Nam. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam và người xin thị thực ở nước ngoài. Bao gồm 4 bước chính:
Bước 1: Doanh nghiệp hoặc tổ chức bảo lãnh tại Việt Nam thực hiện thủ tục đề nghị cấp công văn chấp thuận nhập cảnh. Trên tờ khai đăng ký ghi rõ địa điểm nhận thị thực tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Việt Nam.
Bước 2: Sau khi hồ sơ được chấp thuận, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ gửi thông báo đến cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài theo địa điểm đã đăng ký. Đồng thời cấp Công văn chấp thuận nhập cảnh cho doanh nghiệp bảo lãnh. Doanh nghiệp sẽ gửi bản sao công văn này cho người nước ngoài.
Bước 3: Người nước ngoài chuẩn bị hộ chiếu và các giấy tờ theo yêu cầu để nộp tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Việt Nam.
Bước 4: Sau khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan đại diện sẽ cấp thị thực vào hộ chiếu để người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam.


Xin visa thương mại Việt Nam tại ĐSQ/LSQ Việt Nam ở nước ngoài
Mặc dù quy trình này có thể mất nhiều thời gian hơn so với các phương pháp khác. Nhưng nó mang lại sự an tâm tuyệt đối, là lựa chọn hàng đầu cho các kế hoạch công tác đã được lên lịch trình kỹ lưỡng.
Xin visa tại sân bay quốc tế Việt Nam (Visa on Arrival)
Đối với một số trường hợp đủ điều kiện theo quy định, người nước ngoài có thể nhận thị thực tại sân bay sau khi đã được cơ quan quản lý xuất nhập cảnh chấp thuận. Quy trình thực hiện như sau:
Bước 1: Tương tự hình thức trên, doanh nghiệp tại Việt Nam nộp hồ sơ xin Công văn nhập cảnh tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Lưu ý, trên tờ khai phải ghi rõ nơi nhận visa là tại cửa khẩu sân bay quốc tế nào theo quy định.
Bước 2: Sau khi được chấp thuận, doanh nghiệp gửi công văn nhập cảnh cho người nước ngoài. Người nước ngoài cần in công văn này ra và nộp cùng bộ hồ sơ xin dán thị thực.
Bước 3: Khi đến cửa khẩu quốc tế của Việt Nam, người nước ngoài xuất trình hồ sơ đã chuẩn bị để được nhân viên xuất nhập cảnh kiểm tra và dán tem visa vào hộ chiếu.
Hình thức này giúp tiết kiệm thời gian do người nước ngoài không phải đến Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Việt Nam trước chuyến đi.
Xin cấp thị thực điện tử (E visa Việt Nam)
Đối với công dân thuộc danh sách được cấp Thị thực điện tử (E-visa), người nước ngoài có thể thực hiện toàn bộ thủ tục trực tuyến thông qua Cổng thông tin cấp thị thực điện tử của Việt Nam. Quy trình cơ bản gồm:
Bước 1: Truy cập Cổng thông tin điện tử chính thức về xuất nhập cảnh của Việt Nam. Sau đó tiến hành nhập các thông tin mà hệ thống yêu cầu.
Bước 2: Thực hiện thanh toán lệ phí E visa thương mại Việt Nam qua cổng thanh toán trực tuyến. Sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ cung cấp một mã hồ sơ điện tử để bạn lưu lại.
Bước 3: Sau khoảng 3-5 ngày làm việc, sử dụng mã hồ sơ đã nhận để tra cứu kết quả trên website. Nếu được chấp thuận, bạn chỉ cần tải file PDF của E visa thương mại Việt Nam về và in ra để xuất trình khi nhập cảnh.


Xin cấp thị thực điện tử (E visa Việt Nam)
Thị thực điện tử hiện có thời hạn tối đa 90 ngày, có thể được cấp một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh theo quy định hiện hành.
Lệ phí xin visa thương mại Việt Nam
Lệ phí để xin cấp visa thương mại Việt Nam sẽ khác nhau theo từng hình thức, dưới đây là mức phí cụ thể:
| Loại thị thực | Phí visa thương mại |
| Visa thương mại Việt Nam |
|
Lưu ý: Mức lệ phí xin visa công tác/thương mại Việt Nam nên trên chỉ mang tính chất tham khảo.
Dịch vụ làm visa thương mại trọn gói, uy tín tại TIN Holdings
Nhận thấy quy trình xin visa thương mại Việt Nam có thể phức tạp, tốn thời gian và tiềm ẩn nhiều rủi ro. TIN Holdings đã xây dựng gói dịch vụ trọn gói để giải quyết triệt để mọi lo lắng này. Chúng tôi cam kết mang đến một giải pháp nhanh chóng, chuyên nghiệp và minh bạch.
Khi lựa chọn dịch vụ visa Việt Nam tại TIN Holdings, doanh nghiệp của bạn sẽ được đảm bảo:
- Với hơn 14 năm kinh nghiệm, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi am hiểu tường tận mọi quy định. Giúp tư vấn chính xác loại visa (DN1/DN2) phù hợp nhất với từng trường hợp.
- Chúng tôi thẩm định, chuẩn hóa hồ sơ một cách kỹ lưỡng, đảm bảo tỷ lệ được chấp thuận cao nhất, tránh việc phải đi lại bổ sung giấy tờ.
- TIN Holdings sẽ hỗ trợ hướng bạn thực hiện toàn bộ quy trình soạn thảo, theo dõi và nhận kết quả.
- Mọi chi phí đều được báo giá rõ ràng, trọn gói ngay từ đầu. Chúng tôi cam kết không phát sinh bất kỳ chi phí bất hợp lý nào trong quá trình thực hiện.


Dịch vụ làm visa thương mại trọn gói, uy tín tại TIN Holdings
Hãy để TIN Holdings hỗ trợ mọi thủ tục phức tạp, liên hệ ngay với chúng tôi để được các chuyên gia hàng đầu tư vấn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp về visa thương mại Việt Nam
Khi xin visa công tác Việt Nam, bạn sẽ có những thắc mắc về quy trình gia hạn, chi phí và thời gian xử lý. Dưới đây là các câu hỏi phổ biến cùng câu trả lời chi tiết, giúp bạn nắm rõ thông tin cần thiết trước khi thực hiện thủ tục.
Đối với Visa thương mại, việc tiếp tục lưu trú tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và quy định hiện hành của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Trên thực tế, người nước ngoài có thể được xem xét cấp mới thị thực, gia hạn lưu trú hoặc thực hiện các thủ tục lưu trú khác nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.
Bạn cần tiến hành thủ tục xin gia visa thương mại càng sớm càng tốt nếu chưa giải quyết xong công việc tại Việt Nam. Người nước ngoài lưu trú quá hạn sau khi visa hết hiệu lực sẽ gặp nhiều rắc rối. Họ có thể bị phạt hành chính với số tiền lên tới 40.000.000 đồng. Việc này cũng khiến việc nhập cảnh vào Việt Nam trong tương lai trở nên khó khăn hơn.
Thời gian xử lý phụ thuộc vào loại hồ sơ và từng trường hợp cụ thể. Thông thường, thời gian giải quyết từ 05 ngày làm việc kể từ ngày hồ sơ hợp lệ được tiếp nhận. Tuy nhiên, nếu cơ quan có thẩm quyền yêu cầu bổ sung hoặc xác minh thông tin, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn.
Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp được thành lập hợp pháp tại Việt Nam có quyền mời, bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp mới thành lập hoặc mới phát sinh hoạt động, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể xem xét kỹ hơn để đảm bảo công ty có hoạt động thực tế. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể được yêu cầu bổ sung tài liệu để chứng minh hoạt động thực tế.
Visa thương mại (DN1, DN2) được cấp cho người nước ngoài nhập cảnh để làm việc với doanh nghiệp, khảo sát thị trường, đàm phán, xúc tiến thương mại hoặc thực hiện các hoạt động thương mại theo quy định.
Trong khi đó, Visa lao động (LĐ1, LĐ2) được cấp cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam và phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Nói cách khác, Visa thương mại không thay thế Visa lao động và không phải là căn cứ để người nước ngoài làm việc lâu dài tại Việt Nam.
Pháp luật Việt Nam rất hạn chế việc chuyển đổi mục đích visa ngay tại Việt Nam, đặc biệt từ du lịch sang thương mại. Đây được xem là hành vi sử dụng visa sai mục đích. Để làm đúng thủ tục, bạn bắt buộc phải xuất cảnh và làm lại từ đầu quy trình xin cấp visa thương mại với đúng mục đích.
Khi không may làm mất hộ chiếu có dán visa thương mại, bạn cần nhanh chóng trình báo với cơ quan công an địa phương để được cấp giấy xác nhận về việc mất hộ chiếu.
Ngay sau đó, hãy mang giấy xác nhận này liên hệ với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán của nước bạn tại Việt Nam. Cơ quan đại diện ngoại giao sẽ là nơi hướng dẫn bạn toàn bộ thủ tục cần thiết để xin cấp lại hộ chiếu mới và thị thực Việt Nam.
Căn cứ pháp lý về visa thương mại Việt Nam
- Luật số 47/2014/QH13 của Quốc hội ban hành Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
- Luật số 51/2019/QH14 của Quốc hội ban hành sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật số 47/2014/QH13.
- Thông tư 04/2015/TT-BCA quy định mẫu giấy liên quan đến việc nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
- Thông tư 70/2026/TT-BCA sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 04/2015/TT-BCA ngày 05/01/2025.
Kết luận
Quy trình xin visa thương mại Việt Nam tuy rõ ràng về mặt pháp lý nhưng lại ẩn chứa nhiều bước phức tạp. Để đảm bảo quá trình này diễn ra suôn sẻ, sự hỗ trợ từ một đơn vị am hiểu như TIN Holdings là lựa chọn tối ưu. Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ dịch vụ trọn gói, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi nhé!
→ Tìm hiểu thêm:
Dịch vụ làm thẻ tạm trú | Dịch vụ giấy phép lao động | Dịch vụ làm công văn nhập cảnh | Dịch vụ gia hạn visa





Visa thương mại khác visa du lịch như thế nào vậy ạ?
Xin chào anh Ngọc Anh, visa thương mại (DN) được cấp cho người nước ngoài vào Việt Nam để làm việc với doanh nghiệp như: làm việc với đối tác, khảo sát thị trường, ký kết hợp đồng hoặc thực hiện các hoạt động thương mại theo mục đích nhập cảnh. Trong khi đó, visa du lịch chỉ phục vụ mục đích du lịch, tham quan và không được phép thực hiện các hoạt động làm việc hay thương mại có tính chất lao động.
Cho tôi hỏi thêm về thời hạn visa thương mại tối đa là bao nhiêu?
Dạ, visa thương mại có thể cấp lên đến 12 tháng multiple entry.