Bạn đang gặp khó khăn trong việc tìm hiểu về lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam? Xác định đúng các khoản phí sẽ giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách phù hợp mà không bị phát sinh các chi phí không đáng có. Bài viết này sẽ cung cấp quy định mới nhất về chi phí làm giấy phép lao động. Xem ngay nhé!
Mức lệ phí cấp giấy phép lao động tại Việt Nam là bao nhiêu?
Nắm rõ mức thu lệ phí cấp giấy phép lao động cụ thể tại từng địa phương giúp doanh nghiệp chuẩn bị ngân sách đầy đủ trước khi nộp hồ sơ. Hiện nay, chi phí làm giấy phép lao động không đồng nhất mà được quy định theo Nghị quyết từng tỉnh, thành phố như:
| Tỉnh/thành | Lệ phí (VND) | Văn bản quy định phí cấp GPLĐ |
| Hà Nội | 400.000 | Nghị quyết 06/2020/NQ-HĐND |
| Hải Phòng | 600.000 | Nghị quyết 766/QĐ-UBND |
| Đà Nẵng | 600.000 | Nghị quyết 56/2021/NQ-HĐND |
| Huế | 600.000 | Nghị quyết 10/2023/NQ-HĐND |
| Thành phố Hồ Chí Minh | 600.000 | Nghị quyết 09/2022/NQ-HĐND |
| Đồng Nai | 600.000 | Nghị quyết 43/2025/NQ-HĐND |
| Cần Thơ | 600.000 | Nghị quyết 10/2022/NQ-HĐND |
Lưu ý: Mức phí có thể thay đổi nếu có sự điều chỉnh theo Nghị quyết từng tỉnh, thành phố. Hiện nay, một số tỉnh thành khi nộp hồ sơ tại cổng dịch vụ công thì sẽ được miễn lệ phí nhà nước.
Trên đây là lệ phí cấp giấy phép lao động tại 7 thành phố trực thuộc Trung ương tại Việt Nam sau sáp nhập. Đối với các tỉnh thành khác, để biết chính xác chi phí làm giấy phép lao động, hãy liên hệ TIN Holdings để được tư vấn chi tiết!
Tổng hợp chi phí làm giấy phép lao động thực tế năm 2026
Thực tế, lệ phí cấp giấy phép lao động chỉ là một phần trong tổng ngân sách mà doanh nghiệp phải chi trả để hoàn tất hồ sơ. Để sở hữu giấy phép lao động, doanh nghiệp cần bổ sung các khoản phí sau:
- Chi phí khám sức khỏe: Người nước ngoài phải khám sức khỏe tại bệnh viện có đủ thẩm quyền theo quy định của Bộ Y tế.
- Chi phí làm lý lịch tư pháp: Người nước ngoài cần làm lý lịch tư pháp tại quốc gia họ mang quốc tịch hoặc tại Việt Nam.
- Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự: Giấy tờ nước ngoài cấp trước khi sử dụng tại Việt Nam đều phải hợp pháp hóa lãnh sự.
- Chi phí làm hồ sơ: Đây là chi phí gồm chụp ảnh thẻ, công chứng giấy tờ khi chuẩn bị hồ sơ.


Tổng hợp chi phí cấp giấy phép lao động thực tế
Ngoài lệ phí phải nộp cho nhà nước, bạn cần phải chi trả các chi phí được nêu trên để hoàn tất thủ tục cấp phép. Nếu vẫn còn khó khăn trong quá trình chuẩn bị, hãy để TIN Holdings tư vấn giải pháp tiết kiệm giúp bạn sở hữu giấy phép lao động nhanh chóng.
Nộp lệ phí cấp giấy phép lao động ở đâu?
Xác định chính xác địa điểm và phương thức nộp lệ phí cấp giấy phép lao động là yếu tố giúp thủ tục của bạn được thực hiện đúng quy định. Tùy thuộc vào loại hình và địa điểm mà doanh nghiệp đặt trụ sở chính, chi phí làm giấy phép lao động được quy định như sau:
- Địa điểm nộp lệ phí:
- Sở Nội vụ
- Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp tỉnh
- Ban Quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp
- Hình thức nộp lệ phí:
- Trực tiếp: Nộp trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận hồ sơ được liệt kê trên.
- Trực tuyến: Nộp trên Cổng dịch vụ công nếu doanh nghiệp thực hiện nộp hồ sơ trực tuyến.


Bạn có thể lựa chọn nộp lệ phí cấp giấy phép lao động trực tiếp hoặc trực tuyến
Sau khi nộp lệ phí, doanh nghiệp cần giữ lại biên lai hoặc xác nhận chuyển khoản để nhận giấy phép lao động sau khi có kết quả. TIN Holdings sẵn sàng hỗ trợ khách hàng thực hiện mọi thủ tục từ chuẩn bị đến nộp hồ sơ tại cơ quan chức năng.
Mức phạt khi làm việc không có giấy phép lao động tại Việt Nam
Không thực hiện cấp giấy phép lao động theo đúng quy định sẽ khiến doanh nghiệp đối mặt với các rủi ro về pháp lý. Hiểu rõ quy định giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh.
Theo Điều 31 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt khi lao động nước ngoài làm việc mà không có giấy phép lao động được quy định như sau:
- Người lao động nước ngoài: Phạt tiền từ 15.000.000 đến 25.000.000 đồng đối với trường hợp không có giấy phép hoặc sử dụng giấy phép lao động đã hết hạn.
- Người sử dụng lao động:
- Phạt từ 30.000.000 đến 45.000.000 đồng với trường hợp vi phạm từ 1 đến 10 người.
- Phạt từ 45.000.000 đến 60.000.000 đồng với trường hợp vi phạm từ 11 đến 20 người.
- Phạt từ 60.000.000 đến 75.000.000 đồng với trường hợp vi phạm từ 21 người trở lên.


Mức phạt khi làm việc không có giấy phép lao động tại Việt Nam
Ngoài mức xử phạt được nêu trên, người lao động nước khi ngoài khi vi phạm có thể đối mặt với việc bị trục xuất khỏi Việt Nam.
Căn cứ pháp lý về lệ phí cấp giấy phép lao động
Lệ phí cấp giấy phép lao động được quy định nghiêm ngặt qua các văn bản pháp luật hiện hành. Hiện nay, các cơ quan chức năng căn cứ vào những văn bản sau để thực hiện thu phí:
- Thông tư 85/2019/TT-BTC: Hướng dẫn về phí và lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
- Nghị quyết 09/2022/NQ-HĐND: Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành mức thu lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Nghị định 12/2022/NĐ-CP: Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
Nắm rõ các văn bản pháp lý do pháp luật ban hành sẽ giúp thủ tục cấp giấy phép lao động diễn ra thuận lợi hơn.
Câu hỏi thường gặp về chi phí làm giấy phép lao động
TIN Holdings đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp về lệ phí cấp giấy phép lao động ngay dưới đây để bạn dễ dàng tìm hiểu.
Theo quy định hiện hành, lệ phí cấp giấy phép lao động sẽ không hoàn trả nếu hồ sơ bị từ chối. Chính vì thế, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ kỹ lưỡng để tránh lãng phí thời gian. Để quá trình nộp hồ sơ diễn ra thuận lợi hơn, hãy tìm đến dịch vụ tư vấn giấy phép lao động tại TIN Holdings để được hỗ trợ nhanh chóng. Sau khi hoàn tất hồ sơ và nộp phí cấp giấy phép lao động theo quy định, cơ quan chức năng sẽ tiến hành xét duyệt hồ sơ trong 10 ngày làm việc. Tuy nhiên, thời gian xét duyệt có thể kéo dài nếu hồ sơ cần bổ sung hoặc xác minh thêm thông tin. Lệ phí cấp giấy phép lao động được quy định tùy theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân từng tỉnh, thành. Sự chênh lệch này dựa trên điều kiện kinh tế và tính đặc thù của mỗi địa phương. Vì vậy, cần xác định chính xác địa điểm nơi doanh nghiệp đặt trụ sở để dự trù chi phí cho hợp lệ. Lệ phí gia hạn giấy phép lao động hiện nay tương đương với thủ tục cấp mới. Vì thế, lệ phí gia hạn không áp dụng trên toàn quốc mà được quy định bởi từng địa phương. Cụ thể như sau: Hiện nay, giấy phép lao động hết hạn chỉ được gia hạn 1 lần duy nhất và thời hạn tối đa 2 năm. Sau khi hết hạn, người nước ngoài bắt buộc phải tiến hành thủ tục cấp mới giấy phép lao động theo quy định pháp luật hiện hành.
Kết luận
Lệ phí cấp giấy phép lao động là một phần trong thủ tục làm Work Permit giúp doanh nghiệp hoạt động tuân thủ đúng pháp luật. Với hơn 14 năm kinh nghiệm, TIN Holdings tự tin là đơn vị uy tín giúp khách hàng xử lý hồ sơ nhanh chóng với quy trình chuyên nghiệp và chi phí minh bạch. Liên hệ ngay chúng tôi để được tư vấn miễn phí!





