Bạn đang thắc mắc không biết doanh nghiệp FDI là gì và làm sao để được phép thành lập doanh nghiệp FDI? Không nắm rõ khái niệm và thủ tục khiến nhiều nhà đầu tư dễ gặp sai sót từ khâu chuẩn bị. Trong bài viết này, dịch vụ thành lập công ty TIN Holdings sẽ giúp bạn giải đáp toàn bộ thắc mắc về doanh nghiệp FDI. Xem ngay nhé!
FDI là gì? Doanh nghiệp FDI là gì?
Trước khi đi sâu vào doanh nghiệp FDI là gì, chúng ta cần làm rõ khái niệm FDI là gì? FDI (Foreign Direct Investment) là phương thức đầu tư trực tiếp từ nước ngoài vào một quốc gia. Hình thức này có thể thông qua việc thành lập doanh nghiệp, mua lại cổ phần hoặc góp vốn vào công ty nội địa.
Vậy doanh nghiệp FDI là gì? Đây là các công ty có vốn đầu tư nước ngoài được thành lập theo quy định pháp luật Việt Nam. Trong đó, có sự đầu tư vốn của nhà đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư nước ngoài này có thể là cá nhân hoặc tổ chức, nắm giữ một tỷ lệ vốn đủ để có quyền tham gia vào việc quản lý, điều hành doanh nghiệp.
Đặc điểm của FDI
Doanh nghiệp FDI có những đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt rõ với mô hình kinh doanh truyền thống. Dưới đây là các đặc điểm của doanh nghiệp FDI mà bạn có thể tìm hiểu:
- Lợi nhuận: Lợi nhuận là mục tiêu cốt lõi trong đầu tư. Nhà đầu tư luôn quan tâm đến khả năng sinh lời và hiệu quả tài chính từ dự án đã rót vốn
- Cơ sở tính lợi nhuận: Cơ sở lợi nhuận được dựa trên kết quả kinh doanh thực tế. Doanh nghiệp phát triển tốt, tăng trưởng cao thì hiệu quả của FDI mới được đánh giá thành công.
- Sự tham gia của các nhà đầu tư: Mức độ tham gia của nhà đầu tư vào doanh nghiệp FDI tùy thuộc vào tỷ lệ sở hữu vốn, quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên. Nhà đầu tư có thể kiểm soát sâu hay nông tùy theo mức góp vốn và vai trò đã thống nhất.


Những đặc điểm của doanh nghiệp FDI hiện nay
Hiểu rõ các đặc điểm của doanh nghiệp FDI là gì sẽ giúp bạn nắm bắt được cơ hội đầu tư toàn cầu.
Điều kiện thành lập doanh nghiệp FDI là gì?
Việc thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam cần tuân thủ các quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật liên quan. Nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện sau đây.
Thành lập/có vốn góp sở hữu bởi nhà đầu tư nước ngoài
Một trong những điều kiện tiên quyết để thành lập doanh nghiệp FDI chính là được thực hiện hoặc có phần vốn góp sở hữu bởi nhà đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư nước ngoài dù là cá nhân hay tổ chức phải chứng minh được tư cách pháp lý hợp lệ và năng lực tài chính đủ mạnh.
Việc thẩm định này đảm bảo tính khả thi và nghiêm túc của dự án, góp phần xây dựng một môi trường đầu tư lành mạnh cho các doanh nghiệp FDI.
Kinh doanh ngành, nghề không bị cấm
Pháp luật Việt Nam có các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh nhằm đảm bảo an ninh quốc phòng, trật tự an toàn xã hội và đạo đức cộng đồng. Nhà đầu tư cần nắm thông tin các lĩnh vực kinh doanh thuộc danh mục cấm sau đây:
- Kinh doanh các chất ma túy.
- Kinh doanh các loại hóa chất, khoáng vật.
- Kinh doanh mẫu vật các loại thực vật, động vật hoang dã.
- Kinh doanh mại dâm.
- Mua, bán người, mô, bộ phận cơ thể người, bào thai người.
- Hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người.
- Kinh doanh pháo nổ.
- Kinh doanh dịch vụ đòi nợ.
- Kinh doanh mua bán bảo vật quốc gia.
- Kinh doanh xuất khẩu di vật, cổ vật.
Đối với các ngành, nghề có điều kiện, doanh nghiệp FDI phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện đó trước khi được cấp phép. Điều này đảm bảo chất lượng và sự tuân thủ trong hoạt động của doanh nghiệp.
Sở hữu Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là văn bản pháp lý cực kỳ quan trọng. Giấy chứng nhận sẽ ghi nhận việc nhà đầu tư nước ngoài đăng ký thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam. Đây là bước bắt buộc phải có để một doanh nghiệp FDI được công nhận về mặt pháp lý. Từ đó, mà nhà đầu tư có thể tiến hành các bước tiếp theo để thành lập doanh nghiệp FDI.
Thành lập doanh nghiệp
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, bước tiếp theo bạn làm là thành lập doanh nghiệp. Giai đoạn này bao gồm việc đăng ký kinh doanh để chính thức khai sinh doanh nghiệp FDI dưới một hình thức pháp lý cụ thể.
Nắm vững các điều kiện này là bước đầu tiên để hiểu rõ hơn về quy trình và yêu cầu khi muốn thành lập một doanh nghiệp FDI.
Các loại hình đầu tư nước ngoài FDI
Sau khi nắm rõ doanh nghiệp FDI là gì, bạn cần hiểu doanh nghiệp FDI không chỉ tồn tại ở một hình thức duy nhất mà được phân chia thành nhiều loại khác nhau. Các loại hình đầu tư nước ngoài FDI phổ biến hiện nay gồm:
- FDI theo chiều dọc: Nhà đầu tư đầu tư vào một quốc gia khác để thực hiện một công đoạn trong chuỗi sản xuất của mình. Hình thức này giúp doanh nghiệp FDI tối ưu hóa chi phí và kiểm soát nguồn cung hoặc đầu ra hiệu quả hơn.
- FDI theo chiều ngang: Là dạng đầu tư vốn vào một công ty khác để sản xuất hoặc kinh doanh cùng một loại sản phẩm, dịch vụ mà họ đang thực hiện ở thị trường mẹ.
- FDI tập trung: Đây là hình thức thu hút lớn lượng vốn đầu tư nước ngoài và một ngành vào một khu vực hoặc dự án.


Tổng hợp các loại hình doanh nghiệp FDI hiện nay
Dù lựa chọn hình thức đầu tư nào, mục tiêu cuối cùng của nhà đầu tư khi thành lập doanh nghiệp FDI vẫn là tối ưu hiệu quả kinh doanh và mở rộng thị trường bền vững. Xác định đúng loại hình đầu tư ngay từ đầu đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ chiến lược phát triển dài hạn.
[Cập nhật] Thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI chi tiết năm 2026
Để thành lập một doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, bạn cần nắm rõ quy trình thành lập theo từng hình thức đầu tư. Dưới đây là hai hình thức phổ biến mà nhà đầu tư cần tìm hiểu.
Thành lập doanh nghiệp FDI trực tiếp từ đầu (Đầu tư trực tiếp)
Đây là hình thức đầu tư nước ngoài tự mình hoặc cùng với các nhà đầu tư khác thành lập một tổ chức kinh tế mới tại Việt Nam. Thủ tục thường bao gồm các bước sau:
- Bước 1: Khai báo thông tin dự án đầu tư trực tuyến
Nhà đầu tư chủ động khai báo các thông tin cơ bản và chi tiết liên quan đến dự án đầu tư trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài.
Sau khi hoàn tất khai báo và nộp hồ sơ giấy ở bước tiếp theo, bạn sẽ được cung cấp tài khoản để theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ trực tuyến.
- Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày hoàn thành khai báo trực tuyến, nhà đầu tư phải nộp bộ hồ sơ giấy đầy đủ và hợp lệ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho Cơ quan đăng ký đầu tư.
Cơ quan này sẽ xem xét và cấp Giấy chứng nhận trong vòng 15 ngày làm việc nếu hồ sơ đạt yêu cầu. Trường hợp bị từ chối sẽ có văn bản phản hồi nêu rõ lý do.
- Bước 3: Đăng ký thành lập doanh nghiệp
Sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, bạn sẽ tiếp tục nộp hồ sơ đến Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Đồng thời, Giấy chứng nhận này cũng là mã số thuế của doanh nghiệp FDI. Ngay sau đó, doanh nghiệp tiến hành thủ tục khắc dấu pháp nhân theo quy định.
- Bước 4: Xin giấy phép kinh doanh
Bước này áp dụng đối với các doanh nghiệp có ý định tham gia vào hoạt động phân phối, cụ thể là thực hiện quyền bán lẻ hàng hóa tại thị trường Việt Nam.
Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ xin cấp Giấy phép kinh doanh đến Sở Công Thương tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở hoặc địa điểm kinh doanh.
- Bước 5: Thiết lập tài khoản vốn đầu tư trực tiếp
Theo quy định của Luật doanh nghiệp, việc góp vốn điều lệ phải được hoàn thành trong vòng 90 ngày. Thời hạn này tính từ ngày doanh nghiệp FDI được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Chính vì thế, một trong những việc cần ưu tiên sau khi thành lập là mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại một ngân hàng được phép hoạt động tại Việt Nam. Tài khoản này dùng để thực hiện các giao dịch chuyển vốn theo quy định.
- Bước 6: Hoàn tất thủ tục pháp lý sau thành lập
Doanh nghiệp FDI chính thức được khai sinh về mặt pháp lý và có các giấy tờ cần thiết để tham gia vào thị trường Việt Nam. Ngoài ra, các thủ tục hành chính khác cần được hoàn thiện để đảm bảo tuân thủ quy định và sẵn sàng đi vào hoạt động.
Các thủ tục bao gồm: đăng ký tài khoản giao dịch, chữ ký số, kê khai và nộp thuế môn bài, kê khai thuế định kỳ, đăng ký phát hành và sử dụng hóa đơn điện tử.


Thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI trực tiếp
Hoàn thành các bước trên, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp FDI đã sẵn sàng đi vào hoạt động. Nhà đầu tư đủ điều kiện để khai thác tiềm năng thị trường và đóng góp vào sự phát triển kinh tế.
Thành lập công ty Việt Nam rồi chuyển nhượng (Đầu tư gián tiếp)
Ngoài việc thành lập doanh nghiệp mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia thị trường Việt Nam nhanh chóng hơn thông qua hình thức góp vốn, mua cổ phần. Dưới đây là các bước chính trong quy trình đầu tư gián tiếp:
- Bước 1: Đăng ký giao dịch mua cổ phần, mua phần vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam
Nhà đầu tư nước ngoài cần nộp hồ sơ đăng ký mua vốn góp, cổ phần tại Sở Tài chính nơi công ty mục tiêu đặt trụ sở. Cơ quan sẽ xem xét và ra thông báo chấp thuận trong vòng 15 ngày làm việc, dựa trên việc đáp ứng các điều kiện pháp luật.
- Bước 2: Cập nhật Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bổ sung thông tin nhà đầu tư nước ngoài
Sau khi có văn bản chấp thuận, doanh nghiệp Việt Nam nhận vốn đầu tư sẽ thực hiện thủ tục thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp. Thủ tục này thực hiện tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính. Nội dung thay đổi là cập nhật thông tin cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài.


Các thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI gián tiếp
Việc đầu tư qua góp vốn, mua cổ phần giúp nhà đầu tư nước ngoài gia nhập thị trường nhanh chóng, linh hoạt để hình thành một doanh nghiệp FDI vững mạnh.
Phân biệt doanh nghiệp FDI và FPI
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa FDI và FPI. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bản chất của doanh nghiệp FDI là gì:
| Tiêu chí | FDI – Đầu tư trực tiếp | FPI – Đầu tư gián tiếp |
| Khái niệm | Là hình thức nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn để thành lập, tham gia quản lý và điều hành tại nước họ đầu tư. | Nhà đầu tư mua các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu của doanh nghiệp mà không trực tiếp tham gia quản lý. |
| Mục đích đầu tư | Giành quyền kiểm soát quản lý, điều hành doanh nghiệp FDI và khai thác thị trường dài hạn. | Chủ yếu tìm kiếm lợi nhuận từ sự tăng trưởng giá trị tài sản đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu) hoặc cổ tức, lãi suất. |
| Quyền kiểm soát | Có quyền kiểm soát hoặc tham gia vào việc ra quyết định và quản lý hoạt động của doanh nghiệp. | Nhà đầu tư thường không có quyền kiểm soát hoặc chỉ có ảnh hưởng rất hạn chế đối với việc quản lý, điều hành doanh nghiệp. |
| Mức độ rủi ro | Gặp rủi ro cao hơn. Gặp các rủi ro về chính trị, pháp lý tại nước sở tại. | Gặp rủi ro thấp, chủ yếu là biến động thị trường tài chính, tỷ giá. |
| Thời hạn đầu tư | Thường là các khoản đầu tư dài hạn, gắn liền với sự phát triển và vận hành bền vững của doanh nghiệp FDI. | Thường mang tính ngắn hạn hoặc trung hạn, có thể dễ dàng thoái vốn khi thị trường thay đổi. |
| Lợi nhuận | Lợi nhuận đến từ kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cổ tức từ việc nắm giữ cổ phần chi phối. | Lợi nhuận chủ yếu từ chênh lệch giá mua bán chứng khoán, cổ tức từ cổ phiếu và lãi suất từ trái phiếu. |
| Thủ tục đầu tư | Thủ tục phức tạp như xin Giấy đăng ký đầu tư, thành lập doanh nghiệp. | Thủ tục đơn giản, thường được thực hiện thông qua các sàn giao dịch chứng khoán hoặc các tổ chức tài chính trung gian. |
| Phương tiện đầu tư | Thành lập doanh nghiệp mới 100% vốn đầu tư nước ngoài, liên doanh hoặc mua lại phần lớn cổ phần của doanh nghiệp hiện hữu. | Thông qua việc mua cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ và các công cụ tài chính khác trên thị trường. |
Hiểu rõ sự khác nhau giúp nhà đầu tư lựa chọn hình thức phù hợp với mục tiêu, chiến lược và khả năng kiểm soát doanh nghiệp.
Căn cứ pháp lý về doanh nghiệp FDI
Thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam được quy định tại các văn bản pháp lý do Nhà nước quy định. Dưới đây là những căn cứ pháp lý quan trọng mà nhà đầu tư nước ngoài cần nắm vững:
- Luật Đầu tư 2020 được Quốc hội ban hành ngày 17/06/2020
- Luật Đầu tư 2025 được Quốc hội ban hành ngày 11/12/2025
- Luật Doanh nghiệp năm 2020 được Quốc hội ban hành ngày 17/06/2020
Chủ doanh nghiệp cần nắm vững các văn bản pháp lý mà TIN Holdings đã cập nhật để đảm bảo doanh nghiệp FDI được hoạt động đúng quy định.
Câu hỏi thường gặp về doanh nghiệp FDI
Trong quá trình tìm hiểu doanh nghiệp FDI là gì, nhà đầu tư thường có băn khoăn về thủ tục và thời gian thực hiện. Dưới đây là các câu hỏi và lời giải đáp thường gặp bạn có thể tham khảo.
Công ty 100% vốn nước ngoài chỉ là một dạng cụ thể của doanh nghiệp FDI, khi nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn điều lệ. Doanh nghiệp FDI là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả trường hợp liên doanh với đối tác Việt Nam mà nhà đầu tư nước ngoài chỉ sở hữu một phần vốn. Thời gian thành lập doanh nghiệp FDI phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô và hồ sơ chuẩn bị. Thông thường, thời gian xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp dao động theo quy định cơ quan cấp phép. Khi thành lập doanh nghiệp FDI, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là điều kiện tiên quyết mà chủ đầu tư cần xin cấp trước khi thực hiện.
Kết luận
Qua bài viết trên, chắc hẳn bạn đã hiểu doanh nghiệp FDI là gì và làm thế nào để thành lập đúng quy định. Với kinh nghiệm hỗ trợ nhiều nhà đầu tư nước ngoài, TIN Holdings sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Đừng ngần ngại liên hệ TIN Holdings để được tư vấn chi tiết và hoàn toàn miễn phí!





